Hàm Tử Quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một cửa ải lịch sử: Hàm Tử Quan là tên một cửa ải (địa điểm phòng thủ quan trọng) trong lịch sử Việt Nam, nổi tiếng gắn liền với chiến thắng quân sự của quân đội nhà Trần.
- Địa danh lịch sử: Đây là một địa danh cụ thể, thuộc địa phận huyện Đông An xưa, nay thuộc tỉnh Hải Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Chiến thắng Hàm Tử Quan năm 1285 là một mốc son chói lọi trong lịch sử chống ngoại xâm.
- Di tích Hàm Tử Quan ngày nay là một địa chỉ để nhân dân tưởng nhớ công lao của tiền nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiến thắng Hàm Tử Quan": Cụm từ cố định dùng để chỉ sự kiện lịch sử quân đội nhà Trần đánh bại quân Nguyên Mông tại cửa ải này.
- Tinh thần quyết chiến tại Hàm Tử Quan đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước.
"Cửa ải Hàm Tử": Cách gọi tắt, nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ của địa danh.
- Cửa ải Hàm Tử một thời là nơi hiểm yếu.
Biến thể và từ liên quan
Hàm Tử: Cách gọi tắt thông dụng của Hàm Tử Quan.
- Trận Hàm Tử đã đi vào sử sách.
Chiến trường Hàm Tử Quan: Cụm từ chỉ địa điểm diễn ra trận chiến lịch sử.
- Di tích Hàm Tử Quan: Cụm từ chỉ địa danh này trong hiện tại với tư cách là một di sản.
Từ đồng nghĩa (về chức năng địa danh lịch sử)
- Cửa ải: Nơi hiểm yếu dùng để phòng thủ biên giới.
- Chiến địa: Vùng đất từng diễn ra trận chiến.
Thông tin lịch sử và địa lý (tham khảo)
- Vị trí lịch sử: Thuộc huyện Đông An xưa.
- Vị trí hiện nay: Thuộc địa phận huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên (trước đây thuộc tỉnh Hải Hưng cũ).
- Cửa ải thuộc huyện Đông An, nay là huyệnKhoái Châu, Hải Hưng